lip reader

lip reader

A teacher uses a lip reader to communicate with a student in a quiet classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Người đọc môingười khả năng hiểu được lời nói bằng cách quan sát chuyển động của môi người nói.

dụ sử dụng
  • (Người đọc môi đã giúp sinh viên khiếm thính hiểu được bài giảng.)
  • ( ấy đã trở thành một người đọc môi điêu luyện sau nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a lip reader": làm việc như một người đọc môi.
    • He works as a lip reader for the police department. (Anh ấy làm người đọc môi cho sở cảnh sát.)
  • "to rely on a lip reader": phụ thuộc vào người đọc môi.
    • The patient relied on a lip reader during medical consultations. (Bệnh nhân phụ thuộc vào người đọc môi trong các buổi tư vấn y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip-reading (danh từ): kỹ năng đọc môi.
    • Lip-reading is a valuable skill for the hearing impaired. (Đọc môi một kỹ năng quý giá cho người khiếm thính.)
  • Lip-read (động từ): hành động đọc môi.
    • She can lip-read conversations from across the room. ( ấy có thể đọc môi các cuộc trò chuyện từ xa trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech reader: người đọc lời nói (thông qua chuyển động môi).
  • Visual interpreter: người phiên dịch bằng thị giác (trong ngữ cảnh truyền thông cho người khiếm thính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read lips: đọc môi.
    • Can you read lips from a distance? (Bạn có thể đọc môi từ xa không?)
  • Watch lips: quan sát môi.
    • He watches lips carefully to understand what is being said. (Anh ấy quan sát môi kỹ lưỡng để hiểu điều đang được nói.)
Thành ngữ liên quan
  • To read someone's lips: hiểu được điều ai đó nói qua chuyển động môi.
    • I couldn't hear him, so I had to read his lips. (Tôi không thể nghe thấy anh ấy, nên phải đọc môi anh ấy.)